Quy định xuất xứ GSP của Nhật cho sản phẩm khng thuần ty
Chương 02 20.06 32.13 41.12 5207 5512 5909 72.09 73.13 79.05
Chương 03 20.08 32.14 41.13 5208 5513 5910 72.1 74.02 79.06
4.08 20.09 33.02 41.14 5209 5514 5911 72.11 74.03 80.03
Chương 07 21.01 34.01 Chương 42 5210 5515 Chương 60 72.12 74.07 80.04
Chương 08 21.03 34.02 43.02 5211 5516 Chương 61 72.13 74.08 80.05
Chương 11 21.04 34.07 43.03 5212 5601 6113 72.14 74.09 80.06
12.08 21.06 35.02 44.07 5306 5602 Chương 62 72.15 74.1 Chương 81  
12.12 22.04 35.05 44.16 5308 5603 6213 72.16 74.11 Chương 85  
13.02 22.05 36.06 44.18 5309 5604 6214 72.17 74.13 Chương 87  
15.04 22.06 37.02 44.2 5310 5605 6215 72.19 75.02 Chương 90  
15.11 22.08 Chương 38 46.01 5311 5606 6216 72.2 75.05 Chương 93  
Chương 16 22.09 38.01 5005 Chương 54 5607 6217 72.21 75.06 Chương 94  
17.02 23.09 38.06 5006 5404 5608 Chương 63 72.22 75.07 95.03  
17.03 28.43 38.09 5007 5405 5609 6308 72.23 75.08 96.01  
18.03 29.05 39.14 5106 5406 Chương 57 Chương 64 72.25 76.04 96.03  
18.06 29.06 39.16 5107 5501 5704 65.03 72.26 76.05 96.06  
19.01 29.31 39.17 5108 5502 Chương 58 65.04 72.27 76.06 96.08  
19.02 29.32 39.18 5109 5503 5901 66.01 72.28 76.07 96.14  
19.04 29.33 39.19 5110 5504 5902 70.05 72.29 76.08 96.17  
19.05 29.34 39.2 5111 5506 5903 70.07 73.01 76.09
20.01 29.4 39.21 5112 5507 5904 70.13 73.02 76.14
20.02 32.05 41.04 5113 5508 5905 71.16 73.04 78.03  
20.03 32.06 41.05 5204 5509 5906 71.17 73.05 78.04  
20.04 32.08 41.06 5205 5510 5907 72.07 73.06 78.05  
20.05 32.1 41.07 5206 5511 5908 72.08 73.12 79.04  
* Tham khảo: nhm quy định xuất xứ GSP của Nhật cho sản phẩm dệt may